frame of mind

/freɪm əv maɪnd/
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của trạng thái tâm trí.
    Alternative form of state of mind.
    Từ đồng nghĩa:mindframe
🎬 Nghe “frame of mind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish